rẹo rọc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Tossing and turning restlessly: Describes the continuous, uneasy, and restless movement of a person, typically a child, who is unable to lie still, especially due to illness, discomfort, or fever during sleep.
Hướng dẫn sử dụng
- Từ "rẹo rọc" chủ yếu được dùng để mô tả trạng thái cựa quậy, trằn trọc, không nằm yên trên giường, thường là vì ốm, sốt, hoặc khó chịu. Nó thường đi kèm với các động từ như "nằm", "ngủ", hoặc "sốt".
- Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về trẻ em, nhưng đôi khi cũng có thể áp dụng cho người lớn.
- Đây là một từ tượng thanh/tượng hình, gợi tả âm thanh và chuyển động nhỏ, liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Thằng bé sốt rẹo rọc suốt đêm. (The little boy had a fever and tossed about restlessly the whole night.)
- Cháu bé đau bụng, nằm rẹo rọc mãi không ngủ được. (The child had a stomach ache and lay tossing and turning, unable to sleep.)
- Đêm nào con tôi cũng rẹo rọc, có lẽ nó khó chịu trong người. (My child tosses and turns every night; perhaps he is feeling unwell.)
Cách dùng nâng cao
- "Rẹo rọc" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động. Nó nhấn mạnh sự liên tục và mức độ của sự cựa quậy khó chịu.
Biến thể và Từ liên quan
- Vật vã (động từ): to writhe, to struggle in pain or discomfort. (Mang nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự đau đớn dữ dội.)
- Trằn trọc (tính từ/động từ): to be restless, to toss and turn (often due to worry or insomnia). (Thường dùng cho người lớn, liên quan đến tâm trạng lo âu mất ngủ hơn là bệnh thể chất.)
- Cựa quậy (động từ): to fidget, to stir, to move slightly. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều tình huống không nhất thiết trên giường.)
Từ đồng nghĩa
- To toss and turn: to move restlessly from side to side while trying to sleep.
- To fidget: to make small movements, especially of the hands and feet, through nervousness or impatience.
- To be restless: unable to rest or relax as a result of anxiety or boredom.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rẹo rọc". Hành động này thường được miêu tả trong các cụm từ như "nằm rẹo rọc" (to lie tossing and turning) hoặc "sốt rẹo rọc" (to have a fever and toss about).
- Toss about in one's bed
- Thằng bé sốt rẹo rọc suốt đêmThe little boy had a fever and tossed about in his bed the whole night